Anh - Việt - untruth

cách phát âm
n. lời nói láo, nói lối, chuyện thất thiệt

Anh - Anh - untruth

cách phát âm
n. lie; condition of being untrue

Anh - Pháp - untruth

cách phát âm
n. mensonge

Anh - Đức - untruth

cách phát âm
n. Unwahrheit

Anh - Hindi - untruth

cách phát âm
n. बेईमानी, कुटिलता, मिथ्या

Anh - Indonesia - untruth

cách phát âm
n. kebohongan, kedustaan

Anh - Tiếng Ý - untruth

cách phát âm
s. bugia, menzogna, falsità

Anh - Ba Lan - untruth

cách phát âm
n. nieprawda, kłamstwo, nieprawdziwość

Anh - Bồ Đào Nha - untruth

cách phát âm
s. mentira, inverdade

Anh - Rumani - untruth

cách phát âm
n. falsitate, minciună, neadevăr

Anh - Nga - untruth

cách phát âm
с. неправда, ложь, неверность

Anh - Tây Ban Nha - untruth

cách phát âm
s. mentira, falsedad

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - untruth

cách phát âm
i. yalan, uydurma, sahtelik, asılsızlık, vefasızlık

Anh - Ukraina - untruth

cách phát âm
n. брехня, невірність, неправда

Anh - Hà Lan - untruth

cách phát âm
zn. onwaarheid, leugen

Anh - Hy Lạp - untruth

cách phát âm
ουσ. αναλήθεια, ψέμα, ψεύδος

Anh - Ả Rập - untruth

cách phát âm
‏كذب‏

Anh - Trung - untruth

cách phát âm
(名) 不真实, 谎言, 虚伪

Anh - Trung - untruth

cách phát âm
(名) 不真實, 謊言, 虛偽

Anh - Nhật - untruth

cách phát âm
(名) うそ, 虚偽

Anh - Hàn - untruth

cách phát âm
명. 허위; 거짓


dictionary extension
© dictionarist.com