Tiếng Ý - Anh - viveri

cách phát âm
(mpl) ] n. food, supply

Tiếng Ý - Pháp - viveri

cách phát âm
(generi alimentari) vivres (mp); victuailles (fp); denrées (fp)

Tiếng Ý - Đức - viveri

cách phát âm
n. verpflegung, proviant, nahrungsmittel, lebensmittel


dictionary extension
© dictionarist.com