Anh - Việt - wholeness

cách phát âm
n. sự đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn

Anh - Anh - wholeness

cách phát âm
n. state of being whole or unbroken; healthiness; soundness

Anh - Pháp - wholeness

cách phát âm
n. totalité, intégralité, le tout, l'ensemble; bonne condition, santé, équilibre

Anh - Đức - wholeness

cách phát âm
n. Ganzheit

Anh - Indonesia - wholeness

cách phát âm
n. keutuhan, kekompletan

Anh - Tiếng Ý - wholeness

cách phát âm
s. interezza, completezza

Anh - Ba Lan - wholeness

cách phát âm
n. całość, całkowitość

Anh - Bồ Đào Nha - wholeness

cách phát âm
s. totalidade; globalidade; perfeição; qualidade do que é completo

Anh - Nga - wholeness

cách phát âm
с. цельность, целость

Anh - Tây Ban Nha - wholeness

cách phát âm
s. totalidad, integridad

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - wholeness

cách phát âm
i. tamlık, bütünlük, sağlamlık

Anh - Ukraina - wholeness

cách phát âm
n. цілісність, повнота

Anh - Hà Lan - wholeness

cách phát âm
zn. volledigheid, volkomenheid

Anh - Hy Lạp - wholeness

cách phát âm
ουσ. ολότης, ολότητα, όλο

Anh - Ả Rập - wholeness

cách phát âm
‏كلية، كمال، تمام‏

Anh - Trung - wholeness

cách phát âm
(名) 全部; 完全; 整体

Anh - Trung - wholeness

cách phát âm
(名) 全部; 完全; 整體

Anh - Nhật - wholeness

cách phát âm
(名) 全体; 整数性; 完全; 強健

Anh - Hàn - wholeness

cách phát âm
명. 전체, 총체, 일체, 완전, 흠없음, 정수성


© dictionarist.com