Đức - Anh - wohlhabend

cách phát âm
adv. prosperously, in a thriving manner, successfully, flourishingly

Đức - Pháp - wohlhabend

cách phát âm
adj. fortuné, cossu

Đức - Tiếng Ý - wohlhabend

cách phát âm
adj. agiato, benestante, grasso

Đức - Nga - wohlhabend

cách phát âm
adj. состоятельный, имущий, зажиточный, обеспеченный

Đức - Tây Ban Nha - wohlhabend

cách phát âm
adj. acomodado, pudiente, adinerado, bienestante, desahogado, florido

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - wohlhabend

cách phát âm
s. zengin

Đức - Hà Lan - wohlhabend

cách phát âm
gegoed ,welgesteld ,welvarend

Đức - Trung - wohlhabend

cách phát âm
adj. adv. 富有的。繁荣的。兴旺的。成功的。欣欣向荣的。


© dictionarist.com